|
1
|
Hướng Dương
|
VSV phân giải lân: 1x106; VSV phân giải Xenlulo: 1x106
|
Cfu/g
|
Chi nhánh CT TNHH Bảo Hướng Dương Bình Phước
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 84/2007/QÐ-BNN
|
|
2
|
Hướng Dương
|
HC: 15; N - P2O5hh - K2O: 1 - 1 - 1; Độ ẩm: 30
|
%
|
Chi nhánh CT TNHH Bảo Hướng Dương Bình Phước
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 84/2007/QÐ-BNN
|
|
3
|
Hừng Sáng
|
Cu: 20 Zn: 130 Mn: 300 B: 50
|
ppm
|
DNTN Hừng Sáng
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
4
|
Hừng Sáng
|
VSV(N): 8,1x106 VSV(P): 1,2x107 VSV(X): 6,4x106
|
cfu/g
|
DNTN Hừng Sáng
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
5
|
Hừng Sáng
|
HC: 22,5 N-P2O5(hh)-K2O: 1,5-1-1 Ca: 3 Mg: 2 S: 1
|
%
|
DNTN Hừng Sáng
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
6
|
OMIX (có bổ sung lân)
|
VSV(P): 1,8x106 VSV(X): 1,5x106
|
cfu/g
|
Cơ sở sản xuất phân hữu cơ Long Khánh
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
7
|
OMIX (có bổ sung lân)
|
HC: 15 axit Humic: 5 P2O5(hh): 3
|
%
|
Cơ sở sản xuất phân hữu cơ Long Khánh
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
8
|
BOF
|
VSV(N): 1x106 Trichoderma sp: 1x106
|
cfu/g
|
Công ty Cổ phần Phân bón Sinh hoá Củ Chi
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
9
|
BOF
|
HC: 20 N-P2O5(hh)-K2O: 1-1-1 CaO:2 SiO:2 MgO:0,5
|
%
|
Công ty Cổ phần Phân bón Sinh hoá Củ Chi
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
10
|
SUN
|
VSV(P): 1x106 Trichoderma sp: 1x106
|
cfu/g
|
Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Thảo Điền
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
11
|
SUN
|
B: 50 Cu: 80 Zn: 80 Mn: 360
|
ppm
|
Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Thảo Điền
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
12
|
SUN
|
HC: 15 N-P2O5(hh)-K2O: 3-1-1
|
%
|
Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Thảo Điền
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
13
|
vTanimix®-BL2 (1-4-1)
|
VSV(N): 1x106 VSV(P): 1x106 VSV(X): 1x106
|
cfu/g
|
Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Tây Ninh
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
14
|
Tanimix®-BL2 (1-4-1)
|
HC: 23 N-P2O5(hh)-K2O: 1-4-1 Ca: 2 Mg: 1 Axit Humic: 4
|
%
|
Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Tây Ninh
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
15
|
Phân hữu cơ vi sinh Số 9
|
Fe: 100 Cu: 500 Zn: 500 Mn: 500 Mo: 5 B: 200
|
ppm
|
Công ty YOGEN MITSUI VINA
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
16
|
Phân hữu cơ vi sinh Số 9
|
VSV(N): 1x106 VSV(P): 1x106 VSV(X): 1x106
|
cfu/g
|
Công ty YOGEN MITSUI VINA
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
17
|
Phân hữu cơ vi sinh Số 9
|
HC: 23 Axit Humic: 5 α NAA: 0,05 N-P2O5(hh)-K2O: 1-1-1
|
%
|
Công ty YOGEN MITSUI VINA
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 10/2007/QÐ-BNN
|
|
18
|
TBio
|
VSV(N,X): 1x106
|
CFU/g
|
Công ty TNHH CN SH TBio
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 55/2006/QÐ-BNN
|
|
19
|
TBio
|
HC: 20 Axit Humic: 5
|
%
|
Công ty TNHH CN SH TBio
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 55/2006/QÐ-BNN
|
|
20
|
MTX
|
VSV(N): 5,5x107
|
CFU/g
|
Công ty CP CN môi trường xanh Seraphin
|
Phân hữu cơ vi sinh
|
Quyết định số 55/2006/QÐ-BNN
|
| 1 2 3 4 |